Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tướng lĩnh" (1)
tướng lĩnh
Tiếng Anh
Danh từGeneral (military)
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
Targeting numerous high-ranking officials and generals.
Từ liên quan "tướng lĩnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tướng lĩnh" (1)
Nhắm mục tiêu vào hàng loạt quan chức cấp cao và tướng lĩnh.
Targeting numerous high-ranking officials and generals.
